bút pháp

Học thuật
Thân thiện
bút pháp

Bút pháp của họa sĩ tạo nên những bức tranh sống động.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách viết chữ Hán (): Cách viết, lối viết chữ Hán, thường liên quan đến thư pháp.
    • Cách thức sử dụng ngôn ngữ hoặc các yếu tố nghệ thuật (đường nét, màu sắc, hình khối, ánh sáng) để biểu hiện hiện thực thể hiện tư tưởng trong một tác phẩm nghệ thuật. Đây phong cách, kỹ thuật đặc trưng của một tác giả, nghệ sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bút pháp của nhà văn Nam Cao sắc lạnh chân thực. (Cách viết, phong cách ngôn ngữ của nhà văn Nam Cao sắc lạnh chân thực.)
    • Bút pháp điêu luyện của họa sĩ được thể hiện qua từng nét vẽ. (Kỹ thuật, cách thức sử dụng đường nét điêu luyện của họa sĩ được thể hiện qua từng nét vẽ.)
    • Bút pháp ấn tượng trong bộ phim tạo nên một thế giới hình ảnh sống động. (Cách sử dụng hình ảnh, ánh sáng ấn tượng trong bộ phim tạo nên một thế giới hình ảnh sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bút pháp hiện thực": chỉ phong cách nghệ thuật tập trung miêu tả hiện thực một cách khách quan, chân thực.
    • Truyện ngắn của ông mang đậm bút pháp hiện thực.
  • "bút pháp lãng mạn": chỉ phong cách nghệ thuật đề cao cảm xúc, trí tưởng tượng cái tôi cá nhân.
    • Thơ của ông thể hiện bút pháp lãng mạn.
  • "bút pháp già dặn/điêu luyện": chỉ kỹ thuật, phong cách nghệ thuật đã đạt đến độ thuần thục, tinh tế.
    • Ngay từ tác phẩm đầu tay, anh ấy đã một bút pháp khá già dặn.
Biến thể từ liên quan
  • Phong cách (danh từ): cách thức, đặc điểm riêng biệt trong sáng tạo nghệ thuật hoặc ứng xử. (Từ rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
  • Kỹ thuật (danh từ): phương pháp, cách thức thực hiện một công việc cụ thể, thường thiên về kỹ năng thực hành. (Thiên về mặt thủ pháp hơn phong cách cá nhân).
  • Thủ pháp (danh từ): phương pháp, cách thức cụ thể được sử dụng trong sáng tác nghệ thuật. (Gần nghĩa với "bút pháp" nhưng thường chỉ một thao tác, phương thức cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Lối viết: cách thức viết văn.
  • Cách viết: phương pháp viết.
  • Ngòi bút: (nghĩa bóng) chỉ phong cách, tài năng viết văn của một tác giả.
Ghi chú về cách dùng
  • "Bút pháp" ngày nay chủ yếu được dùng trong phê bình, nghiên cứu văn học, nghệ thuật để phân tích đánh giá phong cách sáng tác của một tác giả, nghệ sĩ.
  • Nghĩa chỉ "phong cách viết chữ Hán" (thư pháp) hiện nay ít được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thông thường.
bút pháp

Bút pháp của họa sĩ tạo nên những bức tranh sống động.

  1. d. 1 (). Phong cách viết chữ Hán. 2 Cách dùng ngôn ngữ hoặc đường nét, màu sắc, hình khối, ánh sáng để biểu hiện hiện thực, thể hiện tư tưởng trong tác phẩm nghệ thuật. Bút pháp già dặn.